Các loại cáp mạng thường dùng trong mạng LAN

các loại cáp mạng

Cáp mạng thường được sử dụng để kết nối một thiết bị mạng với một thiết bị mạng khác, bao gồm cáp xoắn đôi, cáp đồng trục, cáp quang, v.v. Ba loại cáp mạng này thường được dùng trong hệ thống mạng LAN doanh nghiệp. Dưới đây là các thông tin cơ bản giới thiệu về thông số kỹ thuật và ứng dụng của các loại cáp mạng này.

Các loại và thông số kỹ thuật của cáp mạng xoắn đôi

Cáp mạng xoắn đôi là loại cáp đồng được xoắn lại với nhau. Bằng cách xoắn hai dây đồng cách điện với nhau ở một mật độ nhất định, sóng điện phát ra từ mỗi dây trong quá trình truyền sẽ được bù trừ bởi sóng điện phát ra từ dây kia, giúp giảm hiệu quả mức độ nhiễu tín hiệu. Cáp xoắn đôi thường được sử dụng trong mạng dữ liệu cho các kết nối ngắn và trung bình vì chi phí tương đối thấp hơn so với cáp quang và cáp đồng trục.

Loại cáp xoắn đôi và ứng dụng

Theo tần số và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu, cáp mạng xoắn đôi có thể được chia thành cáp Ethernet/đồng Cat 3, Cat 4, Cat 5, Cat 5e, Cat 6, Cat 6a, Cat 7, Cat 7a và Cat 8. Cat là tiêu chuẩn cho loại này, tất cả đều được áp dụng cho truyền khoảng cách ngắn. Các thông số kỹ thuật chi tiết của các loại cáp mạng xoắn đôi được liệt kê trong biểu đồ bên dưới.

Loại cápCấu trúcBăng thông tối đaTốc độ truyền tảiỨng dụng
Cat 3UTP16 MHz10Mbps10BASE-T and 100BASE-T4 Ethernet
Cat 4UTP20 MHz16Mbps16Mbit/s Token Ring
Cat 5UTP100 MHz10-100Mbps100BASE-TX & 1000BASE-T Ethernet
Cat 5eUTP100 MHz1000Mbps-1Gbps100BASE-TX & 1000BASE-T Ethernet
Cat 6STP250 MHz10Gbps (55m)10GBASE-T Ethernet
Cat 6aSTP500 MHz10Gbps (55m)10GBASE-T Ethernet
Cat 7STP600 MHz100Gbps (15m)10GBASE-T Ethernet or POTS/CATV/1000BASE-T over single cable
Cat 7aSTP1000 MHz100Gbps (15m)10GBASE-T Ethernet or POTS/CATV/1000BASE-T over single cable
Cat 7aSTP2000 MHz4Gbps (30m)40GBASE-T Ethernet or POTS/CATV/1000BASE-T over single cable

Tiêu chuẩn kết nối cáp xoắn đôi

T568A và T568B là hai tiêu chuẩn dây cơ bản được sử dụng bởi cáp mạng xoắn đôi. Chúng là các tiêu chuẩn viễn thông từ TIA và EIA chỉ định cách sắp xếp chân cho các đầu nối (thường là RJ45) trên cáp mạng UTP hoặc STP. Số 568 đề cập đến thứ tự mà các dây trong cáp xoắn đôi được kết thúc và gắn vào đầu nối. Điểm khác biệt duy nhất giữa T568A và T568B là các cặp màu cam và màu xanh lá cây được hoán đổi cho nhau.

Cáp mạng xoắn đôi có vỏ bọc hay không có vỏ bọc

Cáp xoắn đôi có vỏ bọc và không có vỏ bọc thường được coi là loại cáp mạng xoắn đôi phổ biến trong giải pháp mạng, có thể được mô tả tương ứng là cáp xoắn đôi STP và UTP.

  • UTP là loại cáp không có lớp chắn kim loại xung quanh dây đồng, có thể giúp giảm thiểu nhiễu điện tử bằng cách cung cấp truyền tín hiệu cân bằng. Do đó, nó chủ yếu được sử dụng trong truyền khoảng cách ngắn cho các ứng dụng điện thoại trong nhà, mạng máy tính và thậm chí trong các ứng dụng video.
  • STP là loại cáp có các dây được bao bọc trong một lớp chắn có chức năng như một cơ chế nối đất để cung cấp khả năng bảo vệ tốt hơn khỏi nhiễu điện từ và nhiễu vô tuyến tần số thấp, cho phép truyền dữ liệu với tốc độ nhanh hơn. Do đó, cáp mạng xoắn đôi STP thường được sử dụng trong các ứng dụng cao cấp đòi hỏi băng thông cao và môi trường ngoài trời.

Cáp mạng đồng trục

Cáp đồng trục là một loại cáp mạng có lõi dẫn bên trong được bao quanh bởi lớp cách điện hình ống, được bao quanh bởi lớp chắn dẫn hình ống. Lõi dẫn bên trong và lớp chắn bên ngoài chia sẻ một trục.

Cáp đồng trục được sử dụng làm đường truyền tín hiệu tần số vô tuyến (RF). Ứng dụng của nó bao gồm đường truyền kết nối máy phát và máy thu vô tuyến với ăng-ten của chúng, kết nối mạng máy tính, âm thanh kỹ thuật số và phân phối tín hiệu truyền hình cáp. Cáp đồng trục có một lợi thế rõ ràng so với các loại đường truyền vô tuyến khác.

Trong một cáp đồng trục tốt, trường điện từ mang tín hiệu chỉ tồn tại trong không gian giữa dây dẫn bên trong và lớp chắn dẫn bên ngoài. Vì lý do này, cáp đồng trục được phép lắp đặt bên cạnh các vật kim loại mà không bị mất điện như các loại đường truyền vô tuyến khác.

Cáp quang

Cáp quang là phương tiện truyền dẫn tuyệt vời vì dung lượng dữ liệu cao và hỗ trợ khoảng cách xa. Cáp quang có lõi sợi/thủy tinh bên trong lớp phủ ngoài bằng cao su và sử dụng chùm ánh sáng thay vì tín hiệu điện để truyền dữ liệu. Cáp quang có thể chạy trên khoảng cách tính bằng km với tốc độ truyền từ 10 Mbps đến 100 Gbps hoặc cao hơn do ánh sáng không bị suy giảm theo khoảng cách như tín hiệu điện.

Nhìn chung, cáp quang bao gồm sợi quang đơn mode (Single mode) và đa mode (Multimode), sự khác biệt là đường kính lõi. Lõi sợi quang trước rộng 9/125µm và lõi sợi quang sau có thể rộng 62,5/125µm hoặc 50/125µm. Cả sợi quang đa mode (MMF) và sợi quang đơn mode (SMF) đều có thể được sử dụng để truyền tốc độ cao. MMF thường dành cho phạm vi ngắn trong khi SMF dành cho phạm vi dài.